Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anotekonote
|-|= cách này hay cách khác; bằng nhiều cách|= 客に買ってもらうためのあの手この手の新商法を模索する: tìm đủ mọi cách để thuyết phục khách mua hàng.|= あの手この手を使う: sử dụng cách này hay cách khác
* Từ tham khảo/words other:
-
anotoki - あのとき 「 あの時 」
-
anou - あのう
-
anoyo - あのよ 「 あの世 」
-
anoyoniiku - あのよにいく 「 あの世に行く 」
-
anoyouni - あのように
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anotekonote
* Từ tham khảo/words other:
- anotoki - あのとき 「 あの時 」
- anou - あのう
- anoyo - あのよ 「 あの世 」
- anoyoniiku - あのよにいく 「 あの世に行く 」
- anoyouni - あのように