Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akisame
|=THU VŨ|-|= Mưa thu|= 秋雨前線: Vùng mưa thu
* Từ tham khảo/words other:
-
akisamezensen - あきさめぜんせん 「 秋雨前線 」
-
akishou - あきしょう 「 厭き性 」
-
akisu - あきす 「 空き巣 」
-
akitainu - あきたいぬ 「 秋田犬 」
-
akitaken - あきたけん 「 秋田県 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akisame
* Từ tham khảo/words other:
- akisamezensen - あきさめぜんせん 「 秋雨前線 」
- akishou - あきしょう 「 厭き性 」
- akisu - あきす 「 空き巣 」
- akitainu - あきたいぬ 「 秋田犬 」
- akitaken - あきたけん 「 秋田県 」