Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akisu
|-|= kẻ trộm|= Ghi chú: người lẻn vào nhà khi người khác đi vắng để lấy đồ
* Từ tham khảo/words other:
-
akitainu - あきたいぬ 「 秋田犬 」
-
akitaken - あきたけん 「 秋田県 」
-
akitatsuhi - あきたつひ 「 秋立つ日 」
-
akiudo - あきうど 「 商人 」
-
akiya - あきや 「 空き家 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akisu
* Từ tham khảo/words other:
- akitainu - あきたいぬ 「 秋田犬 」
- akitaken - あきたけん 「 秋田県 」
- akitatsuhi - あきたつひ 「 秋立つ日 」
- akiudo - あきうど 「 商人 」
- akiya - あきや 「 空き家 」