Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akitaken
|=THU ĐIỀN HUYỆN|-|= Akita|= (社)秋田県放射線技師会: Hội kỹ thuật X quang Akita|= (財)秋田県国際交流協会: Hiệp hội giao lưu quốc tế tỉnh Akita|= Ghi chú: một tỉnh nằm ở vùng Đông Bắc Nhật Bản.
* Từ tham khảo/words other:
-
akitatsuhi - あきたつひ 「 秋立つ日 」
-
akiudo - あきうど 「 商人 」
-
akiya - あきや 「 空き家 」
-
akka - あっか 「 悪化 」
-
akkan - あっかん 「 悪漢 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akitaken
* Từ tham khảo/words other:
- akitatsuhi - あきたつひ 「 秋立つ日 」
- akiudo - あきうど 「 商人 」
- akiya - あきや 「 空き家 」
- akka - あっか 「 悪化 」
- akkan - あっかん 「 悪漢 」