Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akka
|-|= sự trở nên xấu đi; tình trạng tồi đi|= 経済見通しの悪化: tình trạng xấu đi của viễn cảnh kinh tế|= 海外の経済情勢悪化: tình trạng xấu đi của nền kinh tế nước ngoài|= コソヴォ情勢の悪化: tình hình xấu đi của Kôsôvô
* Từ tham khảo/words other:
-
akkan - あっかん 「 悪漢 」
-
akkangasuru - あっかんがする 「 悪漢がする 」
-
akkasuru - あっかする 「 悪化する 」
-
akke - あっけ 「 呆気 」
-
akki - あっき 「 悪鬼 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akka
* Từ tham khảo/words other:
- akkan - あっかん 「 悪漢 」
- akkangasuru - あっかんがする 「 悪漢がする 」
- akkasuru - あっかする 「 悪化する 」
- akke - あっけ 「 呆気 」
- akki - あっき 「 悪鬼 」