Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vảy da
@vảy da|-(med.) squame
* Từ tham khảo/words other:
-
vây dồn
-
vẫy gọi
-
vây hãm
-
vay lãi
-
vậy mà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vảy da
* Từ tham khảo/words other:
- vây dồn
- vẫy gọi
- vây hãm
- vay lãi
- vậy mà