Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắt óc
@vắt óc|-se triturer les méninges
vắt óc
@vắt óc|-se triturer les méninges
* Từ tham khảo/words other:
-
vật phẩm
-
vật quyền
-
vắt sổ
-
vật thể
-
vật thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vắt óc
* Từ tham khảo/words other:
- vật phẩm
- vật quyền
- vắt sổ
- vật thể
- vật thể