Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật quyền
@vật quyền|-(jur.) droit réel
* Từ tham khảo/words other:
-
vắt sổ
-
vật thể
-
vật thể
-
vật thể hóa
-
vật thử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vật quyền
* Từ tham khảo/words other:
- vắt sổ
- vật thể
- vật thể
- vật thể hóa
- vật thử