Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật thể
@vật thể|-corps|= Vật_thể rắn |+corps solide|= chủ_nghĩa vật_thể |+(triết học) chosisme
vật thể
@vật thể|-corps|= Vật_thể rắn |+corps solide|= chủ_nghĩa vật_thể |+(triết học) chosisme
* Từ tham khảo/words other:
-
vật thể hóa
-
vật thử
-
vật tổ
-
vật tư
-
vất vả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vật thể
* Từ tham khảo/words other:
- vật thể hóa
- vật thử
- vật tổ
- vật tư
- vất vả