Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật tổ
@vật tổ|-totem|= Vật_tổ thị_tộc |+totem clanal|= tín_ngưỡng vật_tổ |+totémisme
* Từ tham khảo/words other:
-
vật tư
-
vất vả
-
vất vả
-
vật vã
-
vắt va vắt vẻo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vật tổ
* Từ tham khảo/words other:
- vật tư
- vất vả
- vất vả
- vật vã
- vắt va vắt vẻo