Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật vã
@vật vã|-se tortiller (de douleur, de peine)
* Từ tham khảo/words other:
-
vắt va vắt vẻo
-
vất va vất vưởng
-
vặt vãnh
-
vặt vãnh
-
vắt vẻo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vật vã
* Từ tham khảo/words other:
- vắt va vắt vẻo
- vất va vất vưởng
- vặt vãnh
- vặt vãnh
- vắt vẻo