Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắt sổ
@vắt sổ|-surfiler|=đường vắt_sổ |+surfil
* Từ tham khảo/words other:
-
vật thể
-
vật thể
-
vật thể hóa
-
vật thử
-
vật tổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vắt sổ
* Từ tham khảo/words other:
- vật thể
- vật thể
- vật thể hóa
- vật thử
- vật tổ