Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thầm kín
@thầm kín|-inavoué ; caché.|= Tình_yêu thầm_kín |+un amour inavoué ;|= ý_nghĩ thầm_kín |+pensées cachées.
* Từ tham khảo/words other:
-
thàm làm
-
thầm lặng
-
thẩm lậu
-
tham luận
-
thẩm mĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thầm kín
* Từ tham khảo/words other:
- thàm làm
- thầm lặng
- thẩm lậu
- tham luận
- thẩm mĩ