Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham luận
@tham luận|-faire une intervention.|-intervention.|= Đọc tham_luận ở hội_nghị |+faire une intervention dans une réunion
* Từ tham khảo/words other:
-
thẩm mĩ
-
thẩm mĩ học
-
thâm mưa thâm
-
tham mưu
-
tham mưu trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tham luận
* Từ tham khảo/words other:
- thẩm mĩ
- thẩm mĩ học
- thâm mưa thâm
- tham mưu
- tham mưu trưởng