Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm mưa thâm
@thâm mưa thâm|-(địa phương) như mưa_dầm
* Từ tham khảo/words other:
-
tham mưu
-
tham mưu trưởng
-
thảm não
-
tham nghị
-
thâm nghiêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm mưa thâm
* Từ tham khảo/words other:
- tham mưu
- tham mưu trưởng
- thảm não
- tham nghị
- thâm nghiêm