Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham nghị
@tham nghị|-(arch.) prendre part à la discussion des problèmes importants.
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm nghiêm
-
thâm nhập
-
thâm nhiễm
-
thâm nho
-
thấm nhuần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tham nghị
* Từ tham khảo/words other:
- thâm nghiêm
- thâm nhập
- thâm nhiễm
- thâm nho
- thấm nhuần