Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm nhuần
@thấm nhuần|-être pénétré ; être imprégné.|= Thấm_nhuần đường_lối của chính_phủ |+être pénétré de la ligne du gouvernement.
* Từ tham khảo/words other:
-
tham nhũng
-
thâm niên
-
thăm nom
-
tham ô
-
thẩm phán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thấm nhuần
* Từ tham khảo/words other:
- tham nhũng
- thâm niên
- thăm nom
- tham ô
- thẩm phán