Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm niên
@thâm niên|-ancienneté.|= Nâng bậc theo thâm_niên |+avancement à l'ancienneté.
* Từ tham khảo/words other:
-
thăm nom
-
tham ô
-
thẩm phán
-
thẩm phán quan
-
thâm quầng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm niên
* Từ tham khảo/words other:
- thăm nom
- tham ô
- thẩm phán
- thẩm phán quan
- thâm quầng