Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăm nom
@thăm nom|-visiter et prodiguer des soins.|= Thăn nom người ốm |+visiter un malade et lui prodiguer des soins.
* Từ tham khảo/words other:
-
tham ô
-
thẩm phán
-
thẩm phán quan
-
thâm quầng
-
thẩm quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thăm nom
* Từ tham khảo/words other:
- tham ô
- thẩm phán
- thẩm phán quan
- thâm quầng
- thẩm quyền