Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thàm làm
@thàm làm|-inconsidéré ; mauvais.|= Việc thàm_làm |+mauvaise action.
* Từ tham khảo/words other:
-
thầm lặng
-
thẩm lậu
-
tham luận
-
thẩm mĩ
-
thẩm mĩ học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thàm làm
* Từ tham khảo/words other:
- thầm lặng
- thẩm lậu
- tham luận
- thẩm mĩ
- thẩm mĩ học