Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẩm lậu
@thẩm lậu|-laisser suinter de l'eau (en parlant d'une digue).
* Từ tham khảo/words other:
-
tham luận
-
thẩm mĩ
-
thẩm mĩ học
-
thâm mưa thâm
-
tham mưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thẩm lậu
* Từ tham khảo/words other:
- tham luận
- thẩm mĩ
- thẩm mĩ học
- thâm mưa thâm
- tham mưu