Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham dự
@tham dự|-participer.|= Tham_dự việc nước |+participer aux affaires d'Etat.
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm giao
-
thảm hại
-
thám hiểm
-
thâm hiểm
-
thám hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tham dự
* Từ tham khảo/words other:
- thâm giao
- thảm hại
- thám hiểm
- thâm hiểm
- thám hoa