Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thám hiểm
@thám hiểm|-explorer; faire une expédition.|= Thám_hiểm bắc cực |+explorer le Pôle Nord; faire une expédition au Pôle Nord|=nhà thám_hiểm |+explorateur.
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm hiểm
-
thám hoa
-
thảm hoạ
-
thăm hỏi
-
thâm hụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thám hiểm
* Từ tham khảo/words other:
- thâm hiểm
- thám hoa
- thảm hoạ
- thăm hỏi
- thâm hụt