Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăm hỏi
@thăm hỏi|-visiter (rendre visite) et prendre des nouvelles.|= Thăm_hỏi bạn |+rendre visite à son ami et prendre ses nouvelles.
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm hụt
-
tham khảo
-
thảm khốc
-
thám không
-
thâm khuê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thăm hỏi
* Từ tham khảo/words other:
- thâm hụt
- tham khảo
- thảm khốc
- thám không
- thâm khuê