Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham khảo
@tham khảo|-consulter.|= Tham_khảo một tác_giả |+consulter un auteur.|-de référence ; documentaire.|= Sách tham_khảo |+ouvrages de référence|= Để tham_khảo |+à titre documentaire.
* Từ tham khảo/words other:
-
thảm khốc
-
thám không
-
thâm khuê
-
thảm kịch
-
thầm kín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tham khảo
* Từ tham khảo/words other:
- thảm khốc
- thám không
- thâm khuê
- thảm kịch
- thầm kín