Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thảm hoạ
@thảm hoạ|-désastre ; fléau.|= Thảm_hoạ chiến_tranh |+le fléau de la guerre.
* Từ tham khảo/words other:
-
thăm hỏi
-
thâm hụt
-
tham khảo
-
thảm khốc
-
thám không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thảm hoạ
* Từ tham khảo/words other:
- thăm hỏi
- thâm hụt
- tham khảo
- thảm khốc
- thám không