Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thám hoa
@thám hoa|-(arch.) troisième lauréat au concours suprême.
* Từ tham khảo/words other:
-
thảm hoạ
-
thăm hỏi
-
thâm hụt
-
tham khảo
-
thảm khốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thám hoa
* Từ tham khảo/words other:
- thảm hoạ
- thăm hỏi
- thâm hụt
- tham khảo
- thảm khốc