Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm giao
@thâm giao|-intime (et) de vieille date.|= Bạn thâm_giao |+ami intime de vieille date.
* Từ tham khảo/words other:
-
thảm hại
-
thám hiểm
-
thâm hiểm
-
thám hoa
-
thảm hoạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm giao
* Từ tham khảo/words other:
- thảm hại
- thám hiểm
- thâm hiểm
- thám hoa
- thảm hoạ