Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thăm bệnh
@thăm bệnh|-(địa phương) faire la visite médicale ; visiter un malade.
* Từ tham khảo/words other:
-
tham biến
-
tham biện
-
thảm cảnh
-
thâm canh
-
thậm cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thăm bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- tham biến
- tham biện
- thảm cảnh
- thâm canh
- thậm cấp