Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm canh
@thâm canh|-(nông nghiệp) culture intensive.
* Từ tham khảo/words other:
-
thậm cấp
-
thậm chí
-
tham chiến
-
tham chiếu
-
thâm cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm canh
* Từ tham khảo/words other:
- thậm cấp
- thậm chí
- tham chiến
- tham chiếu
- thâm cung