Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thậm cấp
@thậm cấp|-(arch.) très urgent ; d'extrême urgence|= thậm_cấp chí nguy |+dont le péril et pressant.
* Từ tham khảo/words other:
-
thậm chí
-
tham chiến
-
tham chiếu
-
thâm cung
-
thẩm cứu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thậm cấp
* Từ tham khảo/words other:
- thậm chí
- tham chiến
- tham chiếu
- thâm cung
- thẩm cứu