Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham biện
@tham biện|-(arch.) commis des services civils.
* Từ tham khảo/words other:
-
thảm cảnh
-
thâm canh
-
thậm cấp
-
thậm chí
-
tham chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tham biện
* Từ tham khảo/words other:
- thảm cảnh
- thâm canh
- thậm cấp
- thậm chí
- tham chiến