Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tây thiên
@tây thiên|-(rel.) le Ciel de l'Ouest ; le Nirvana.
* Từ tham khảo/words other:
-
tay thợ
-
tẩy trần
-
tay trắng
-
tay trên
-
tày trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tây thiên
* Từ tham khảo/words other:
- tay thợ
- tẩy trần
- tay trắng
- tay trên
- tày trời