Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tay trắng
@tay trắng|-sans aucune ressource|= tay_trắng làm nên |+faire sa fortune à|+partir des mains vides; faire sa fortune à partir de zéro.
* Từ tham khảo/words other:
-
tay trên
-
tày trời
-
tẩy trừ
-
tẩy uế
-
tây vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tay trắng
* Từ tham khảo/words other:
- tay trên
- tày trời
- tẩy trừ
- tẩy uế
- tây vị