Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩy trừ
@tẩy trừ|-effacer ; extirper.|= Tẩy_trừ vết_tích nô_lệ |+effacer tous les vestiges de l'esclavage.
* Từ tham khảo/words other:
-
tẩy uế
-
tây vị
-
tay vịn
-
tây y
-
tè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tẩy trừ
* Từ tham khảo/words other:
- tẩy uế
- tây vị
- tay vịn
- tây y
- tè