Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tay thợ
@tay thợ|-ouvrier habile.
* Từ tham khảo/words other:
-
tẩy trần
-
tay trắng
-
tay trên
-
tày trời
-
tẩy trừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tay thợ
* Từ tham khảo/words other:
- tẩy trần
- tay trắng
- tay trên
- tày trời
- tẩy trừ