Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩy trần
@tẩy trần|-(arch.) offrir un festin en l'honneur d'un nouvel arrivant (d'une personne qui vient de rentrer d'un voyage).
* Từ tham khảo/words other:
-
tay trắng
-
tay trên
-
tày trời
-
tẩy trừ
-
tẩy uế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tẩy trần
* Từ tham khảo/words other:
- tay trắng
- tay trên
- tày trời
- tẩy trừ
- tẩy uế