Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấp nập
@tấp nập|-tumultueux ; trépidant.|= Cảnh tấp_nập ở các thành_phố lớn |+le spectacle trépidant des grandes villes.
* Từ tham khảo/words other:
-
tạp nhạp
-
tập nhiễm
-
tập quán
-
tập quần
-
tập quán pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tấp nập
* Từ tham khảo/words other:
- tạp nhạp
- tập nhiễm
- tập quán
- tập quần
- tập quán pháp