Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập quán
@tập quán|-coutume.|= Những tập_quán cũ |+les vieilles coutumes.|-habitude.|= Tập_quán hút thuốc |+habitude de fumer.
* Từ tham khảo/words other:
-
tập quần
-
tập quán pháp
-
tập quyền
-
tập san
-
tập sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tập quán
* Từ tham khảo/words other:
- tập quần
- tập quán pháp
- tập quyền
- tập san
- tập sự