Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập quần
@tập quần|-(biol., anat.) grégaire.|= Bản_năng tập_quần |+instinct grégaire ; grégarisme.
* Từ tham khảo/words other:
-
tập quán pháp
-
tập quyền
-
tập san
-
tập sự
-
tập tàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tập quần
* Từ tham khảo/words other:
- tập quán pháp
- tập quyền
- tập san
- tập sự
- tập tàng