Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập sự
@tập sự|-(arch.) stagiaire.|= Luật_sư tập_sự |+avocats stagiaires.
* Từ tham khảo/words other:
-
tập tàng
-
tập tành
-
tấp tểnh
-
tập tễnh
-
tập thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tập sự
* Từ tham khảo/words other:
- tập tàng
- tập tành
- tấp tểnh
- tập tễnh
- tập thể