Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập tễnh
@tập tễnh|-clopiner ; boitiller.|= Đau chân đi tập_tễnh |+avoir mal au pied et marcher en boitillant.
* Từ tham khảo/words other:
-
tập thể
-
tập thể hóa
-
tập tính
-
tập tính học
-
tập tọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tập tễnh
* Từ tham khảo/words other:
- tập thể
- tập thể hóa
- tập tính
- tập tính học
- tập tọng