Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập tọng
@tập tọng|-(infml.) malhabile ; gauche.|= Tay_nghề còn tập_tọng |+encore malhabile dans son métier.|-se mêler de ; s'aviser.|= Tập_tọng làm thơ |+se mêler de faire des vers.
* Từ tham khảo/words other:
-
tập trận
-
tập trung
-
tập tục
-
tấp tửng
-
tập tước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tập tọng
* Từ tham khảo/words other:
- tập trận
- tập trung
- tập tục
- tấp tửng
- tập tước