Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập tính
@tập tính|-(biol., anat.) comportement.|= Tập_tính của sâu_bọ |+comportement d'un insecte.
* Từ tham khảo/words other:
-
tập tính học
-
tập tọng
-
tập trận
-
tập trung
-
tập tục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tập tính
* Từ tham khảo/words other:
- tập tính học
- tập tọng
- tập trận
- tập trung
- tập tục