Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấp tểnh
@tấp tểnh|-s'apprêter à.|= Học chưa thuộc bài đã tấp_tểnh đi chơi |+s'apprêter à aller s'amuser avant d'avoir su sa leçon.|-như tấp_tửng
* Từ tham khảo/words other:
-
tập tễnh
-
tập thể
-
tập thể hóa
-
tập tính
-
tập tính học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tấp tểnh
* Từ tham khảo/words other:
- tập tễnh
- tập thể
- tập thể hóa
- tập tính
- tập tính học