Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạp nhạp
@tạp nhạp|-mêlé.|= Một xã_hội tạp_nhạp |+une société mêlée.|-menu ; de peu de valeur.|= Đồ tạp nhạp |+objects de peu de valeur.
* Từ tham khảo/words other:
-
tập nhiễm
-
tập quán
-
tập quần
-
tập quán pháp
-
tập quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tạp nhạp
* Từ tham khảo/words other:
- tập nhiễm
- tập quán
- tập quần
- tập quán pháp
- tập quyền