Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hóa lỏng
えきか - 「液化」|=khí thiên nhiên hóa lỏng|+ 液化天然ガス
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hoa mắt
-
sự hoa mỹ
-
sự hòa nhã
-
sự hòa nhập
-
sự hòa tan trong nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hóa lỏng
* Từ tham khảo/words other:
- sự hoa mắt
- sự hoa mỹ
- sự hòa nhã
- sự hòa nhập
- sự hòa tan trong nước