Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hoa mỹ
かび - 「華美」|=じゅんしょく - 「潤飾」|=じゅんしょく - 「潤色」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hòa nhã
-
sự hòa nhập
-
sự hòa tan trong nước
-
sự hỏa táng
-
sự hóa thành chất lỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hoa mỹ
* Từ tham khảo/words other:
- sự hòa nhã
- sự hòa nhập
- sự hòa tan trong nước
- sự hỏa táng
- sự hóa thành chất lỏng