Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hòa nhã
アメニティー|=なごやか - 「和やか」|=ものやわらか - 「物柔らか」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hòa nhập
-
sự hòa tan trong nước
-
sự hỏa táng
-
sự hóa thành chất lỏng
-
sự hỏa thiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hòa nhã
* Từ tham khảo/words other:
- sự hòa nhập
- sự hòa tan trong nước
- sự hỏa táng
- sự hóa thành chất lỏng
- sự hỏa thiêu