Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giao kèo mua bán
れんばい - 「廉売」|=Hệ thống cửa hàng bán giảm giá|+ 廉売連鎖店|=Luật chống bán phá giá|+ 不当廉売防止法
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giao lưu
-
sự giao nhận
-
sự giao nhau
-
sự giao phó
-
sự giao tận tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giao kèo mua bán
* Từ tham khảo/words other:
- sự giao lưu
- sự giao nhận
- sự giao nhau
- sự giao phó
- sự giao tận tay